Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

性格

xìnggé

Trong tiếng Trung, 性格 (xìnggé) có nghĩa là “tính cách; tính tình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tính cách
  2. tính tình

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的性格很开朗,爱笑。
    Tā de xìnggé hěn kāilǎng, ài xiào.
    Tính cách của cô ấy rất cởi mở, hay cười.

Chữ Hán