Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

女性

nǚxìng

Trong tiếng Trung, 女性 (nǚxìng) có nghĩa là “phụ nữ; phái nữ; nữ giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phụ nữ
  2. phái nữ
  3. nữ giới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 越来越多女性开始创业。
    Yuèláiyuè duō nǚxìng kāishǐ chuàngyè.
    Ngày càng nhiều phụ nữ bắt đầu khởi nghiệp.

Chữ Hán