女性
Trong tiếng Trung, 女性 (nǚxìng) có nghĩa là “phụ nữ; phái nữ; nữ giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phụ nữ
- phái nữ
- nữ giới
Trong tiếng Trung, 女性 (nǚxìng) có nghĩa là “phụ nữ; phái nữ; nữ giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.