Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

女生

nǚshēng

Trong tiếng Trung, 女生 (nǚshēng) có nghĩa là “nữ sinh; cô gái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nữ sinh
  2. cô gái
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 几个女生在看书。
    Jǐ ge nǚshēng zài kàn shū.
    Mấy cô gái đang đọc sách.

Chữ Hán