Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

生气

shēngqì

Trong tiếng Trung, 生气 (shēngqì) có nghĩa là “tức giận; giận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tức giận
  2. giận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你不要生气。
    Qǐng nǐ búyào shēngqì.
    Xin bạn đừng tức giận.

Chữ Hán