生气
Trong tiếng Trung, 生气 (shēngqì) có nghĩa là “tức giận; giận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tức giận
- giận
Trong tiếng Trung, 生气 (shēngqì) có nghĩa là “tức giận; giận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.