Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

生日

shēngrì

Trong tiếng Trung, 生日 (shēngrì) có nghĩa là “sinh nhật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh nhật

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天是我的生日。
    Míngtiān shì wǒ de shēngrì.
    Ngày mai là sinh nhật của tôi.

Chữ Hán