Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

日常

rìcháng

Trong tiếng Trung, 日常 (rìcháng) có nghĩa là “thường ngày; hằng ngày; thường nhật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thường ngày
  2. hằng ngày
  3. thường nhật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 日常生活中我们要注重节水。
    Rìcháng shēnghuó zhōng wǒmen yào zhùyì jiéshuǐ.
    Trong cuộc sống thường ngày chúng ta phải chú trọng tiết kiệm nước.

Chữ Hán