日常
Trong tiếng Trung, 日常 (rìcháng) có nghĩa là “thường ngày; hằng ngày; thường nhật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thường ngày
- hằng ngày
- thường nhật
Trong tiếng Trung, 日常 (rìcháng) có nghĩa là “thường ngày; hằng ngày; thường nhật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.