Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

平常

píngcháng

Trong tiếng Trung, 平常 (píngcháng) có nghĩa là “bình thường; thông thường; thường ngày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bình thường
  2. thông thường
  3. thường ngày

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我平常早上七点起床。
    Wǒ píngcháng zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
    Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ sáng.

Chữ Hán