公平
Trong tiếng Trung, 公平 (gōngpíng) có nghĩa là “công bằng; bình đẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- công bằng
- bình đẳng
Trong tiếng Trung, 公平 (gōngpíng) có nghĩa là “công bằng; bình đẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.