Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

公里

gōnglǐ

Trong tiếng Trung, 公里 (gōnglǐ) có nghĩa là “kilômét; cây số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kilômét
  2. cây số

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我家离学校有三公里。
    Wǒ jiā lí xuéxiào yǒu sān gōnglǐ.
    Nhà tôi cách trường ba kilômét.

Chữ Hán