公里
Trong tiếng Trung, 公里 (gōnglǐ) có nghĩa là “kilômét; cây số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kilômét
- cây số
Trong tiếng Trung, 公里 (gōnglǐ) có nghĩa là “kilômét; cây số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.