那里
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 那裏
Trong tiếng Trung, 那里 (nàli) có nghĩa là “ở đó; nơi đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ở đó
- nơi đó
Trong tiếng Trung, 那里 (nàli) có nghĩa là “ở đó; nơi đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.