Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

家里

jiālǐ
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 家裡

Trong tiếng Trung, 家里 (jiālǐ) có nghĩa là “ở nhà; trong nhà; gia đình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ở nhà
  2. trong nhà
  3. gia đình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在家里没有人。
    Xiànzài jiālǐ méiyǒu rén.
    Bây giờ ở nhà không có ai.

Chữ Hán