Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

在家

zàijiā

Trong tiếng Trung, 在家 (zàijiā) có nghĩa là “ở nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ở nhà
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你爸爸今天在家吗?
    Nǐ bàba jīntiān zàijiā ma?
    Hôm nay bố bạn có ở nhà không?

Chữ Hán