Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

在

zài

Trong tiếng Trung, 在 (zài) có nghĩa là “ở; tại; có mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ở
  2. tại
  3. có mặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的朋友都在家。
    Wǒ de péngyou dōu zài jiā.
    Bạn bè của tôi đều ở nhà.

Chữ Hán