正在
Trong tiếng Trung, 正在 (zhèngzài) có nghĩa là “(trợ từ) đang; trong quá trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (trợ từ) đang
- trong quá trình
Trong tiếng Trung, 正在 (zhèngzài) có nghĩa là “(trợ từ) đang; trong quá trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.