Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

正在

zhèngzài

Trong tiếng Trung, 正在 (zhèngzài) có nghĩa là “(trợ từ) đang; trong quá trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) đang
  2. trong quá trình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 弟弟正在看电视。
    Dìdi zhèngzài kàn diànshì.
    Em trai đang xem ti vi.

Chữ Hán