Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

正是

zhèngshì

Trong tiếng Trung, 正是 (zhèngshì) có nghĩa là “chính là; đúng là”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chính là
  2. đúng là
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这正是我想要的书。
    Zhè zhèngshì wǒ xiǎng yào de shū.
    Đây chính là cuốn sách mà tôi muốn.

Chữ Hán