Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她是我们的汉语老师。
    Tā shì wǒmen de Hànyǔ lǎoshī.
    Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi.

Chữ Hán