Danh sách từ vựng Khóa học Hanziro
Trọn bộ từ vựng trong khóa học Hanziro, sắp xếp theo từng chủ đề.
Chủ đề 1
Chủ đề 2
Chủ đề 3
Chủ đề 4
Chủ đề 5
Chủ đề 6
- 国nước; quốc gia
- 叫tên là; gọi
- 名字tên; họ tên
- 哪nào; đâu
- 朋友bạn bè; bạn
- 请问xin hỏi; cho hỏi
- 人người; con người
- 什么cái gì; gì
- 书sách
- 谁ai
- 问hỏi
- 学习học tập; học
- 中国Trung Quốc
- 中文tiếng Trung; Trung văn
- 姓họ; mang họ
- 王Vương (họ); vua
- 文ngôn ngữ; văn hóa; chữ viết
- 阿南A Nam (tên riêng)
- 贵姓quý tính; họ của bạn là gì
- 哪国人người nước nào
- 中国人người Trung Quốc
- 越南Việt Nam
- 越南人người Việt Nam; người Việt
- 美国nước Mỹ; Hoa Kỳ
Chủ đề 7
Chủ đề 8
- 吧(trợ từ) gợi ý; phải không?
- 别的khác; cái khác
- 多少bao nhiêu; mấy
- 分phút; điểm; chia
- 贵đắt; quý
- 还vẫn; còn; hơn nữa
- 块(lượng từ) tiền; miếng
- 了(trợ từ) hoàn thành; (trợ từ) đổi trạng thái
- 两hai; vài
- 买mua
- 七bảy; số bảy
- 水果hoa quả; trái cây
- 怎么như thế nào; làm sao; sao
- 找tìm; tìm kiếm
- 公斤kilôgam; cân
- 角góc; xó
- 斤(lượng từ) cân (500g)
- 卖bán
- 一共tổng cộng; tất cả
- 苹果táo; quả táo
- 橘子quả quýt; quýt
- 十八mười tám
Chủ đề 9
Chủ đề 10
Chủ đề 11
- 都đều; cả hai
- 和và; với
- 介绍giới thiệu
- 你们các bạn; các cậu
- 他们họ; bọn họ
- 我们chúng tôi; chúng ta
- 先trước; trước tiên
- 学生học sinh; sinh viên
- 一下儿một chút; một lát
- 欢迎chào mừng; hoan nghênh
- 留学生du học sinh
- 位(loại từ) người; chỗ ngồi
- 校长hiệu trưởng
- 教授giáo sư
- 俩(khẩu ngữ) hai người; cả hai
- 秘书thư ký
- 王教授giáo sư Vương
- 阿玲A Linh (tên riêng)
Chủ đề 12
Chủ đề 13
- 本(lượng từ) cho sách, vở
- 里trong; bên trong
- 那đó; kia
- 水nước
- 有có; tồn tại
- 这儿ở đây; đây; chỗ này
- 重nặng; nghiêm trọng; coi trọng
- 笔bút; bút lông
- 词典từ điển
- 黑đen
- 红đỏ
- 件(lượng từ) quần áo, sự việc
- 瓶chai; (lượng từ) chai, bình
- 轻nhẹ; khẽ; nhẹ nhàng
- 药thuốc
- 椅子ghế
- 旧cũ; xưa
- 张lượng từ cho vật phẳng
- 支chống đỡ; dựng lên; nâng đỡ
- 茶叶lá trà; lá chè
- 箱子vali; thùng; hòm
- 中药thuốc đông y; thuốc bắc
- 香水nước hoa
- 西药thuốc tây
- 雨伞ô; dù
Chủ đề 14
- 杯cốc; (lượng từ) đồ uống
- 车xe; xe cộ
- 还是vẫn; hay là; tốt nhất là
- 开mở; bật; lái
- 来đến; tới
- 汽车xe hơi; ô tô
- 新mới
- 出租车xe taxi; taxi
- 刚vừa mới; vừa; mới chỉ
- 好久lâu; rất lâu
- 蓝xanh lam; xanh dương
- 辆lượng từ cho xe cộ
- 颜色màu sắc; màu
- 有点儿hơi; một chút
- 自行车xe đạp
- 最近gần đây; dạo này
- 咖啡cà phê
- 摩托车xe máy; mô tô
- 马马虎虎tàm tạm; cẩu thả
- 点儿một chút; giờ