Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

爸爸

bàba

Trong tiếng Trung, 爸爸 (bàba) có nghĩa là “bố; ba”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bố
  2. ba

Lượng từ: 位

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸在家看电视。
    Bàba zài jiā kàn diànshì.
    Bố đang xem ti vi ở nhà.

Chữ Hán

爸
bà
bố; ba
Từ chứa 爸