爸
Trong tiếng Trung, 爸 (bà) có nghĩa là “bố; ba; cha”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bố
- ba
- cha
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 爸 (bà) có nghĩa là “bố; ba; cha”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.