Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

爸

bà

Trong tiếng Trung, 爸 (bà) có nghĩa là “bố; ba; cha”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bố
  2. ba
  3. cha
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 等一下,我问我爸。
    Děng yíxià, wǒ wèn wǒ bà.
    Đợi một chút, tôi hỏi bố tôi.

Chữ Hán

爸
bà
bố; ba
Từ chứa 爸