Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

八

bā

Trong tiếng Trung, 八 (bā) có nghĩa là “tám; số tám”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tám
  2. số tám

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他早上八点去学校。
    Tā zǎoshang bā diǎn qù xuéxiào.
    Anh ấy đến trường lúc tám giờ sáng.

Chữ Hán