Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

横七竖八

héngqīshùbā
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 橫七豎八

Trong tiếng Trung, 横七竖八 (héngqīshùbā) có nghĩa là “ngổn ngang; bừa bãi; lộn xộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngổn ngang
  2. bừa bãi
  3. lộn xộn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 地上横七竖八地放着椅子。
    Dìshàng héngqīshùbā de fàngzhe yǐzi.
    Ghế để ngổn ngang bừa bãi trên sàn nhà.

Chữ Hán