Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

八卦

bāguà

Trong tiếng Trung, 八卦 (bāguà) có nghĩa là “bát quái; chuyện ngồi lê đôi mách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bát quái
  2. chuyện ngồi lê đôi mách
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别总听那些无聊的八卦。
    Bié zǒng tīng nàxiē wúliáo de bāguà.
    Đừng có luôn nghe những chuyện phiếm vô bổ đó.

Chữ Hán