Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

纵横交错

zònghéngjiāocuò
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 縱橫交錯

Trong tiếng Trung, 纵横交错 (zònghéngjiāocuò) có nghĩa là “chằng chịt; đan xen ngang dọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chằng chịt
  2. đan xen ngang dọc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老城里的街巷纵横交错。
    Lǎochéng lǐ de jiēxiàng zònghéngjiāocuò.
    Các đường phố và ngõ hẻm trong khu phố cổ đan xen chằng chịt.

Chữ Hán