错过
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 錯過
Trong tiếng Trung, 错过 (cuòguò) có nghĩa là “bỏ lỡ; lỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bỏ lỡ
- lỡ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 错过 (cuòguò) có nghĩa là “bỏ lỡ; lỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.