Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

错误

cuòwù

Trong tiếng Trung, 错误 (cuòwù) có nghĩa là “sai lầm; lỗi; sai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sai lầm
  2. lỗi
  3. sai

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个人都有犯错误的时候。
    Měi gèrén dōu yǒu fàn cuòwù de shíhou.
    Ai cũng có lúc phạm sai lầm.

Chữ Hán