误解
Trong tiếng Trung, 误解 (wùjiě) có nghĩa là “hiểu lầm; sự hiểu lầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hiểu lầm
- sự hiểu lầm
Trong tiếng Trung, 误解 (wùjiě) có nghĩa là “hiểu lầm; sự hiểu lầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.