理解
Trong tiếng Trung, 理解 (lǐjiě) có nghĩa là “hiểu; thấu hiểu; thông cảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hiểu
- thấu hiểu
- thông cảm
Trong tiếng Trung, 理解 (lǐjiě) có nghĩa là “hiểu; thấu hiểu; thông cảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.