了解
Trong tiếng Trung, 了解 (liǎojiě) có nghĩa là “hiểu rõ; tìm hiểu; biết rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hiểu rõ
- tìm hiểu
- biết rõ
Trong tiếng Trung, 了解 (liǎojiě) có nghĩa là “hiểu rõ; tìm hiểu; biết rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.