Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

了解

liǎojiě

Trong tiếng Trung, 了解 (liǎojiě) có nghĩa là “hiểu rõ; tìm hiểu; biết rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiểu rõ
  2. tìm hiểu
  3. biết rõ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我想多了解一点中国文化。
    Wǒ xiǎng duō liǎojiě yìdiǎn Zhōngguó wénhuà.
    Tôi muốn tìm hiểu thêm một chút về văn hóa Trung Quốc.

Chữ Hán