Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

分解

fēnjiě

Trong tiếng Trung, 分解 (fēnjiě) có nghĩa là “phân hủy; phân giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phân hủy
  2. phân giải

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 塑料袋在自然界很难分解。
    Sùliàodài zài zìránjiè hěn nán fēnjiě.
    Túi ni lông rất khó phân hủy trong tự nhiên.

Chữ Hán