分解
Trong tiếng Trung, 分解 (fēnjiě) có nghĩa là “phân hủy; phân giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phân hủy
- phân giải
Trong tiếng Trung, 分解 (fēnjiě) có nghĩa là “phân hủy; phân giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.