Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

解开

jiěkāi
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 解開

Trong tiếng Trung, 解开 (jiěkāi) có nghĩa là “tháo ra; cởi ra; giải tỏa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tháo ra
  2. cởi ra
  3. giải tỏa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请帮我解开这根绳子。
    Qǐng bāng wǒ jiěkāi zhè gēn shéngzi.
    Xin hãy giúp tôi cởi sợi dây này.

Chữ Hán