解开
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 解開
Trong tiếng Trung, 解开 (jiěkāi) có nghĩa là “tháo ra; cởi ra; giải tỏa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tháo ra
- cởi ra
- giải tỏa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 解开 (jiěkāi) có nghĩa là “tháo ra; cởi ra; giải tỏa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.