打开
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 打開
Trong tiếng Trung, 打开 (dǎkāi) có nghĩa là “mở; bật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mở
- bật
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 打开 (dǎkāi) có nghĩa là “mở; bật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.