Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

打工

dǎgōng

Trong tiếng Trung, 打工 (dǎgōng) có nghĩa là “làm thêm; làm thuê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm thêm
  2. làm thuê
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他周末去书店打工。
    Tā zhōumò qù shūdiàn dǎgōng.
    Cuối tuần anh ấy đi làm thêm ở hiệu sách.

Chữ Hán