Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

打电话

dǎ diànhuà

Trong tiếng Trung, 打电话 (dǎ diànhuà) có nghĩa là “gọi điện thoại; gọi điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gọi điện thoại
  2. gọi điện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我晚上给你打电话。
    Wǒ wǎnshang gěi nǐ dǎ diànhuà.
    Buổi tối tôi sẽ gọi điện cho bạn.

Chữ Hán