笑话
Trong tiếng Trung, 笑话 (xiàohua) có nghĩa là “chuyện cười; cười nhạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chuyện cười
- cười nhạo
Trong tiếng Trung, 笑话 (xiàohua) có nghĩa là “chuyện cười; cười nhạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.