Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

笑

xiào

Trong tiếng Trung, 笑 (xiào) có nghĩa là “cười; mỉm cười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cười
  2. mỉm cười

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她高兴地笑了。
    Tā gāoxìng de xiào le.
    Cô ấy đã cười rất vui vẻ.

Chữ Hán

笑
xiào
cười; mỉm cười
Từ chứa 笑