微笑
Trong tiếng Trung, 微笑 (wēixiào) có nghĩa là “nụ cười; mỉm cười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nụ cười
- mỉm cười
Lượng từ: 个、丝
Trong tiếng Trung, 微笑 (wēixiào) có nghĩa là “nụ cười; mỉm cười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、丝