Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

微观

wēiguān

Trong tiếng Trung, 微观 (wēiguān) có nghĩa là “vi mô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vi mô

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们需要从微观角度分析这个问题。
    Wǒmen xūyào cóng wēiguān jiǎodù fēnxī zhège wèntí.
    Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ góc độ vi mô.

Chữ Hán

微
wēi
tiny; miniature
Từ chứa 微
观
guān
to look at; to watch
Từ chứa 观