微观
Trong tiếng Trung, 微观 (wēiguān) có nghĩa là “vi mô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vi mô
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 微观 (wēiguān) có nghĩa là “vi mô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.