观众
Trong tiếng Trung, 观众 (guānzhòng) có nghĩa là “khán giả; người xem”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khán giả
- người xem
Trong tiếng Trung, 观众 (guānzhòng) có nghĩa là “khán giả; người xem”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.