Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

观众

guānzhòng

Trong tiếng Trung, 观众 (guānzhòng) có nghĩa là “khán giả; người xem”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khán giả
  2. người xem

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 剧场里的观众热烈鼓掌。
    Jùchǎng lǐ de guānzhòng rèliè gǔzhǎng.
    Khán giả trong nhà hát nhiệt liệt vỗ tay.

Chữ Hán

观
guān
to look at; to watch
Từ chứa 观
众
zhòng
crowd; multitude; many; numerous
Từ chứa 众