乐观
Trong tiếng Trung, 乐观 (lèguān) có nghĩa là “lạc quan; yêu đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lạc quan
- yêu đời
Trong tiếng Trung, 乐观 (lèguān) có nghĩa là “lạc quan; yêu đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.