Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

乐观

lèguān

Trong tiếng Trung, 乐观 (lèguān) có nghĩa là “lạc quan; yêu đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lạc quan
  2. yêu đời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她对生活总是保持乐观的态度。
    Tā duì shēnghuó zǒngshì bǎochí lèguān de tàidù.
    Cô ấy luôn giữ thái độ lạc quan đối với cuộc sống.

Chữ Hán