Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

观察

guānchá

Trong tiếng Trung, 观察 (guānchá) có nghĩa là “quan sát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quan sát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请仔细观察这棵植物的变化。
    Qǐng zǐxì guānchá zhè kē zhíwù de biànhuà.
    Xin hãy quan sát kỹ những thay đổi của cái cây này.

Chữ Hán

观
guān
to look at; to watch
Từ chứa 观
察
chá
to examine; to inquire
Từ chứa 察