客观
Trong tiếng Trung, 客观 (kèguān) có nghĩa là “khách quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khách quan
Trong tiếng Trung, 客观 (kèguān) có nghĩa là “khách quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.