Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

请客

qǐngkè
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 請客

Trong tiếng Trung, 请客 (qǐngkè) có nghĩa là “đãi khách; khao; mời khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đãi khách
  2. khao
  3. mời khách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天我过生日,我请客。
    Jīntiān wǒ guò shēngrì, wǒ qǐngkè.
    Hôm nay là sinh nhật tôi, tôi đãi.

Chữ Hán