请客
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 請客
Trong tiếng Trung, 请客 (qǐngkè) có nghĩa là “đãi khách; khao; mời khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đãi khách
- khao
- mời khách
Trong tiếng Trung, 请客 (qǐngkè) có nghĩa là “đãi khách; khao; mời khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.