Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

不客气

bùkèqi

Trong tiếng Trung, 不客气 (bùkèqi) có nghĩa là “không có chi; đừng khách sáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không có chi
  2. đừng khách sáo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不客气,这是我应该做的。
    Bùkèqi, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.
    Không có chi, đây là việc tôi nên làm.

Chữ Hán