Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

空气

kōngqì

Trong tiếng Trung, 空气 (kōngqì) có nghĩa là “không khí; bầu không khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không khí
  2. bầu không khí

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 早上公园里的空气非常新鲜。
    Zǎoshang gōngyuán lǐ de kōngqì fēicháng xīnxiān.
    Buổi sáng không khí trong công viên rất trong lành.

Chữ Hán