空儿
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 空兒
Trong tiếng Trung, 空儿 (kòngr) có nghĩa là “thời gian rảnh; lúc rảnh rỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời gian rảnh
- lúc rảnh rỗi
Trong tiếng Trung, 空儿 (kòngr) có nghĩa là “thời gian rảnh; lúc rảnh rỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.