Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

有空儿

yǒukòngr
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 有空兒

Trong tiếng Trung, 有空儿 (yǒukòngr) có nghĩa là “rảnh rỗi; có thời gian rảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rảnh rỗi
  2. có thời gian rảnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你明天下午有空儿吗?
    Nǐ míngtiān xiàwǔ yǒukòngr ma?
    Chiều mai bạn có rảnh không?

Chữ Hán