有空儿
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 有空兒
Trong tiếng Trung, 有空儿 (yǒukòngr) có nghĩa là “rảnh rỗi; có thời gian rảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rảnh rỗi
- có thời gian rảnh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 有空儿 (yǒukòngr) có nghĩa là “rảnh rỗi; có thời gian rảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.