Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

没有

méiyǒu

Trong tiếng Trung, 没有 (méiyǒu) có nghĩa là “không có”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không có

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今天没有时间。
    Wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān.
    Hôm nay tôi không có thời gian.

Chữ Hán