Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

没

méi
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 沒

Trong tiếng Trung, 没 (méi) có nghĩa là “(phó từ) không; chưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) không
  2. chưa

Cách đọc khác: mò — drowned; to end

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今天没去学校。
    Wǒ jīntiān méi qù xuéxiào.
    Hôm nay tôi không đến trường.

Chữ Hán

没
mò
(phó từ) không; chưa
Từ chứa 没