没
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 沒
Trong tiếng Trung, 没 (méi) có nghĩa là “(phó từ) không; chưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) không
- chưa
Cách đọc khác: mò — drowned; to end
Trong tiếng Trung, 没 (méi) có nghĩa là “(phó từ) không; chưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: mò — drowned; to end