Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

没想到

méixiǎngdào
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 沒想到

Trong tiếng Trung, 没想到 (méixiǎngdào) có nghĩa là “không ngờ; bất ngờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không ngờ
  2. bất ngờ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 没想到会在这里遇见你。
    Méixiǎngdào huì zài zhèlǐ yùjiàn nǐ.
    Không ngờ lại gặp bạn ở đây.

Chữ Hán