Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

想

xiǎng

Trong tiếng Trung, 想 (xiǎng) có nghĩa là “nghĩ; muốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghĩ
  2. muốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我想喝一杯水。
    Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.
    Tôi muốn uống một ly nước.

Chữ Hán

想
xiǎng
nghĩ; muốn
Từ chứa 想